TanroDictionary Sổ từ

brooding

/ˈbruːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của broodđộng từ
  2. phân từ hiện tại của broodđộng từ

Ví dụ

  1. She is brooding over the bad news.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép