Nghĩa tiếng Việt
- Xem brood: Lứa, ổ (gà con, chim con... )D
Ví dụ
-
The entry broodingly points to brood.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbruːdɪŋli/
The entry broodingly points to brood.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép