TanroDictionary Sổ từ

browned

/braʊnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của brownđộng từ

Ví dụ

  1. The bread browned nicely in the oven.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép