Nghĩa tiếng Việt
- Xem brute: Súc vật, thú vậtdanh từ
Ví dụ
-
The entry brutism points to brute.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbruːtɪzəm/
The entry brutism points to brute.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép