TanroDictionary Sổ từ

bulbously

/ˈbəlbəsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bulbous: Có củ, có hành; hình củ, hình hànhD

Ví dụ

  1. The entry bulbously points to bulbous.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép