TanroDictionary Sổ từ

bulkily

/ˈbəlkili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bulky: To lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)D

Ví dụ

  1. The entry bulkily points to bulky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép