TanroDictionary Sổ từ

bulls

/bʊlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bullđộng từ
  2. Người đầu cơ giá lên.danh từ

Ví dụ

  1. He bulls his way through every task.

  2. Bulls hoped the market would rise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép