TanroDictionary Sổ từ

bunchiness

/bˈʌntʃinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bunch: Búi, chùm, bó, cụm, buồngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry bunchiness points to bunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép