Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bungle.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He was bungling the simple repair.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʌŋɡlɪŋ/
He was bungling the simple repair.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép