Nghĩa tiếng Việt
- Xem bungle: Việc làm vụng, việc làm cẩu thảD
Ví dụ
-
The entry bunglingly points to bungle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʌŋɡlɪŋli/
The entry bunglingly points to bungle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép