TanroDictionary Sổ từ

ca thán

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với ta thán: Than thở và oán tráchđộng từ

Ví dụ

  1. ca thán đủ điều

  2. nghe những lời ca thán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép