Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cable.động từ
Ví dụ
-
They are cabling the new office today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkeɪblɪŋ/
They are cabling the new office today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép