TanroDictionary Sổ từ

caddishly

/ˈkædɪʃli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cad: Đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinhD

Ví dụ

  1. The entry caddishly points to cad.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép