Nghĩa tiếng Việt
- Xem cadet: Con thứ (trong gia đình)danh từ
Ví dụ
-
The entry cadetship points to cadet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈdɛtˌʃɪp/
The entry cadetship points to cadet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép