TanroDictionary Sổ từ

cadetship

/kəˈdɛtˌʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cadet: Con thứ (trong gia đình)danh từ

Ví dụ

  1. The entry cadetship points to cadet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép