TanroDictionary Sổ từ

calendal

/ˈkæləndəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem calends: Ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)tính từ

Ví dụ

  1. The entry calendal points to calends.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép