Nghĩa tiếng Việt
- Máy cán láng.danh từ
- Cán láng.động từ
Tiếng Nhật
- カレンダーlịch
Ví dụ
-
The paper passed through the calender.
-
They calendered the cloth to make it smooth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép