TanroDictionary Sổ từ

candescent

/sənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nung trắng, nóng trắng.tính từ

Ví dụ

  1. The candle grew candescent near the flame.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép