Nghĩa tiếng Việt
- Xem candescence: Trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắngD
Ví dụ
-
The entry candescently points to candescence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/səntli/
The entry candescently points to candescence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép