TanroDictionary Sổ từ

canna

/ˈkænə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây chuối hoa.danh từ

Ví dụ

  1. A red canna grew by the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép