Nghĩa tiếng Việt
- Xem cant: Sự nghiêng; độ nghiêng; mặt nghiêngD
Ví dụ
-
The entry cantingly points to cant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈɑːntɪŋli/
The entry cantingly points to cant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép