TanroDictionary Sổ từ

cantingly

/kˈɑːntɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cant: Sự nghiêng; độ nghiêng; mặt nghiêngD

Ví dụ

  1. The entry cantingly points to cant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép