Nghĩa tiếng Việt
- Xem canton: Tổngtính từ
Ví dụ
-
The entry cantonal points to canton.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkæntənəl/
The entry cantonal points to canton.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép