TanroDictionary Sổ từ

capaciously

/kəˈpeɪʃəsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem capacious: Rộng, to lớn, có thể chứa được nhiềuD

Ví dụ

  1. The entry capaciously points to capacious.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép