TanroDictionary Sổ từ

capsule

/ˈkæpsjuːl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả nang.danh từ
  2. Bao vỏ.danh từ
  3. Bao con nhộng.danh từ
  4. Bao thiếc bịt nút chai.danh từ
  5. Nồi con, capxun.danh từ
  6. Đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ).danh từ
  7. Ngắn gọn, vắn tắt.tính từ
  8. Cùng nghĩa với capsulize: Tóm lược, tóm tắtđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Take one capsule with a glass of water.

  2. The seed has a hard capsule around it.

  3. She opened the capsule carefully with her fingers.

  4. The bottle had a small capsule on top.

  5. The capsule boiled over on the stove.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép