Nghĩa tiếng Việt
- Quả nang.danh từ
- Bao vỏ.danh từ
- Bao con nhộng.danh từ
- Bao thiếc bịt nút chai.danh từ
- Nồi con, capxun.danh từ
- Đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ).danh từ
- Ngắn gọn, vắn tắt.tính từ
- Cùng nghĩa với capsulize: Tóm lược, tóm tắtđộng từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Take one capsule with a glass of water.
-
The seed has a hard capsule around it.
-
She opened the capsule carefully with her fingers.
-
The bottle had a small capsule on top.
-
The capsule boiled over on the stove.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép