Nghĩa tiếng Việt
- Xem carbon: Cacbontính từ
Ví dụ
-
The entry carbonous points to carbon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːrbənəs/
The entry carbonous points to carbon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép