TanroDictionary Sổ từ

carbonyl

/ˈkɑːrbəˌnɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cacbonila.danh từ

Ví dụ

  1. The molecule has a carbonyl group.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép