TanroDictionary Sổ từ

careener

/ˈkeriːnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem careen: Lật nghiêng (tàu thuỷ) (để lau chùi hoặc sửa chữa)danh từ

Ví dụ

  1. The entry careener points to careen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép