Nghĩa tiếng Việt
- Xem cart: Xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng)tính từ
Ví dụ
-
The entry cartable points to cart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːrtəbəl/
The entry cartable points to cart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép