TanroDictionary Sổ từ

cartable

/ˈkɑːrtəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cart: Xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng)tính từ

Ví dụ

  1. The entry cartable points to cart.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép