TanroDictionary Sổ từ

caseworker

/ˈkeɪswɜːkə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem casework: Sự nghiên cứu dựa trên nhóm đối tượng cụ thểdanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The entry caseworker points to casework.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép