TanroDictionary Sổ từ

catchable

/ˈkætʃəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem catch: Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộptính từ

Ví dụ

  1. The entry catchable points to catch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép