TanroDictionary Sổ từ

catheter

/ˈkæθɪtə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống thông đường tiểu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The nurse checked the catheter carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép