Nghĩa tiếng Việt
- Xem catty: Nham hiểm, nanh ácD
Ví dụ
-
The entry cattily points to catty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkætili/
The entry cattily points to catty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép