Nghĩa tiếng Việt
- Vạc (để nấu).danh từ
Tiếng Nhật
- 釜かまnồi sắt, ấm đun
Ví dụ
-
The soup simmered in a black cauldron.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔːldrən/
The soup simmered in a black cauldron.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép