Nghĩa tiếng Việt
- Xem cavernous: Có nhiều hang độngD
Ví dụ
-
The entry cavernously points to cavernous.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkævɜːnəsli/
The entry cavernously points to cavernous.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép