TanroDictionary Sổ từ

caves

/keɪvz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cavedanh từ

Ví dụ

  1. We explored dark caves near the coast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép