Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của cavedanh từ
Ví dụ
-
We explored dark caves near the coast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/keɪvz/
We explored dark caves near the coast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép