Nghĩa tiếng Việt
- Caviar trứng cá muối.danh từ
Tiếng Nhật
- キャビアtrứng cá muối, caviar
Ví dụ
-
She put caviar on the crackers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kæviːɑr/
She put caviar on the crackers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép