TanroDictionary Sổ từ

cavort

/kəˈvɔːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhảy lên vì vui mừng.động từ
  2. Nhảy cỡn, nhảy lò cò.động từ

Ví dụ

  1. The children cavort in the park after school.

  2. Puppies cavort happily around the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép