Nghĩa tiếng Việt
- Xem chant: Thánh caD
Ví dụ
-
The entry chantingly points to chant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɑːntɪŋli/
The entry chantingly points to chant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép