Nghĩa tiếng Việt
- Xem chary: Thận trọng, cẩn thậnD
Ví dụ
-
The entry charily points to chary.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɛrili/
The entry charily points to chary.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép