Nghĩa tiếng Việt
- Xem chasm: Kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâutính từ
Ví dụ
-
The entry chasmal points to chasm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃæzməl/
The entry chasmal points to chasm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép