Nghĩa tiếng Việt
- Xem chasten: Uốn nắn; trừng phạt, trừng trịdanh từ
Ví dụ
-
The entry chastener points to chasten.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃeɪsənɜː/
The entry chastener points to chasten.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép