TanroDictionary Sổ từ

chastener

/ˈtʃeɪsənɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chasten: Uốn nắn; trừng phạt, trừng trịdanh từ

Ví dụ

  1. The entry chastener points to chasten.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép