TanroDictionary Sổ từ

chasteness

/ˈtʃeɪstnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chaste: Trong sạch, trong trắng, minh bạchdanh từ

Ví dụ

  1. The entry chasteness points to chaste.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép