TanroDictionary Sổ từ

chastisable

/ˈtʃæstəsəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chastise: Trừng phạt, trừng trịtính từ

Ví dụ

  1. The entry chastisable points to chastise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép