Nghĩa tiếng Việt
- Sự trong trắng, khiết tịnh, lòng trinh bạch; sự trinh tiết, chữ trinh.danh từ
- Sự giản dị, sự mộc mạc (văn).danh từ
Tiếng Nhật
- 操みさおtiết tháo, lòng chung thuỷ, danh dự
Ví dụ
-
Her chastiti made her life feel calm and pure.
-
The poem's chastiti gave it a simple beauty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép