TanroDictionary Sổ từ

cheating

/ˈtʃiːtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cheat.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is cheating during the exam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép