Nghĩa tiếng Việt
- Xem cheat: Trò lừa đảo, trò lừa bịp; trò gian lận, ngón gianD
Ví dụ
-
The entry cheatingly points to cheat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃiːtɪŋli/
The entry cheatingly points to cheat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép