TanroDictionary Sổ từ

cheatingly

/ˈtʃiːtɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cheat: Trò lừa đảo, trò lừa bịp; trò gian lận, ngón gianD

Ví dụ

  1. The entry cheatingly points to cheat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép