TanroDictionary Sổ từ

checkable

/ˈtʃekəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem check: Sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cảntính từ

Ví dụ

  1. The entry checkable points to check.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép