TanroDictionary Sổ từ

cheeringly

/ˈtʃɪərɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cheer: Sự vui vẻ, sự khoái tráD

Ví dụ

  1. The entry cheeringly points to cheer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép