Nghĩa tiếng Việt Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cheerđộng từ Tiếng Nhật 乾杯かんぱいcạn ly, dô 喝采かっさいsự hoan hô, vỗ tay tán thưởng Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép