Nghĩa tiếng Việt
- Áo lót phụ nữ.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She packed a simple chemise for travel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʃəˈmiːz/
She packed a simple chemise for travel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép