TanroDictionary Sổ từ

cherisher

/ˈtʃɛrɪʃɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cherish: Yêu mến, yêu thương, yêu dấudanh từ

Ví dụ

  1. The entry cherisher points to cherish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép